Ngua.vnNgựa — nuôi, cưỡi và hiểu
Giống ngựa

Các nhóm giống ngựa và ngựa nội Việt Nam

Ngựa nội Việt Nam nhỏ hơn ngựa châu Âu khá nhiều, nhưng đó là kết quả của việc thích nghi với đồi núi và khí hậu nóng ẩm — không phải giống kém.

Các nhóm giống ngựa và ngựa nội Việt Nam

Ngựa được chia thành nhiều giống theo mục đích sử dụng và theo vùng. Cách phân nhóm phổ biến nhất dựa trên thể trạng và tính khí.

Ba nhóm lớn

Nhóm máu nóng. Thân hình thanh, chân dài, nhanh nhẹn, tính khí linh hoạt. Được chọn lọc cho tốc độ và sức bền. Ngựa đua và nhiều giống ngựa cưỡi thể thao thuộc nhóm này.

Nhóm máu lạnh. To lớn, xương nặng, cơ bắp dày, tính điềm đạm. Vốn được chọn lọc để kéo cày, kéo xe nặng. Chậm hơn nhưng khỏe và dễ điều khiển.

Nhóm máu ấm. Kết quả lai giữa hai nhóm trên, nhằm lấy sự nhanh nhẹn của nhóm đầu và tính điềm tĩnh của nhóm sau. Phần lớn ngựa dùng trong các môn cưỡi thể thao hiện đại thuộc nhóm này.

Đo tầm vóc bằng gang tay

Chiều cao ngựa được đo từ mặt đất tới u vai — chỗ gồ lên ở gốc cổ, nơi cổ nối với lưng. Không đo tới đỉnh đầu, vì ngựa luôn thay đổi tư thế đầu.

Đơn vị truyền thống là gang tay, mỗi gang bằng bốn inch, tức khoảng mười phân. Cách ghi thường thấy là số gang, phần lẻ tính theo inch.

Ranh giới giữa ngựa và ngựa nhỏ theo thông lệ nằm ở khoảng mười bốn gang hai — dưới mức đó thường được xếp vào nhóm ngựa nhỏ, dù ranh giới này khác nhau giữa các hệ phân loại.

Ngựa nội Việt Nam

Ngựa nội Việt Nam có tầm vóc nhỏ so với các giống châu Âu — thường quanh mức mười một tới mười hai gang, tức khoảng một mét một tới một mét hai ở u vai.

Đặc điểm này không phải dấu hiệu giống kém, mà là kết quả của quá trình thích nghi lâu dài với địa hình đồi núi và khí hậu nóng ẩm. Đổi lại tầm vóc, ngựa nội có những ưu thế rõ:

  • Chân chắc, móng tốt, đi được đường dốc và đường đá.
  • Chịu nóng ẩm tốt hơn hẳn các giống ôn đới.
  • Ăn tạp và ít bệnh, sống được với khẩu phần đơn giản.
  • Sức thồ khá so với thể trọng.

Vùng núi phía Bắc là nơi nuôi ngựa nhiều nhất, gắn với việc thồ hàng và với các hội đua ngựa truyền thống của địa phương.

Ngựa bạch

Ngựa bạch là nhóm được chú ý riêng ở Việt Nam. Đây không đơn thuần là ngựa lông trắng — con ngựa bạch theo cách phân biệt dân gian có toàn thân trắng, da hồng, mắt và các niêm mạc có màu hồng nhạt.

Đặc điểm này là kết quả của một dạng thiếu sắc tố. Ngựa bạch thường nhạy cảm hơn với ánh nắng gắt, nên cần chỗ có bóng che.

Màu lông

Vài màu cơ bản hay gặp, gọi theo cách quen thuộc trong tiếng Việt: ngựa ô là màu đen, ngựa hồng hoặc ngựa kim là các sắc nâu đỏ tới vàng nhạt, ngựa xám là lông xám dần bạc theo tuổi.

Điểm thú vị về ngựa xám: nhiều con sinh ra màu sẫm rồi bạc dần qua các năm — nên hai bức ảnh của cùng một con cách nhau vài năm có thể trông như hai con khác nhau.

Hỏi đáp nhanh

Chiều cao ngựa đo ở đâu?

Từ mặt đất tới u vai — chỗ gồ lên ở gốc cổ nơi cổ nối với lưng. Không đo tới đỉnh đầu vì ngựa luôn thay đổi tư thế đầu.

Ngựa nội Việt Nam nhỏ có phải là giống kém không?

Không. Đó là kết quả thích nghi với địa hình đồi núi và khí hậu nóng ẩm. Đổi lại tầm vóc, ngựa nội có chân chắc móng tốt, chịu nóng ẩm tốt hơn giống ôn đới, ăn tạp ít bệnh và sức thồ khá so với thể trọng.

Ngựa bạch có phải chỉ là ngựa lông trắng không?

Không. Theo cách phân biệt dân gian, ngựa bạch có toàn thân trắng, da hồng, mắt và các niêm mạc màu hồng nhạt — kết quả của một dạng thiếu sắc tố, nên nhạy cảm hơn với nắng gắt.

Thang độ cứng nói lên điều gì về ngựa?

Câu này thuộc về đá quý; với ngựa thì thang gang tay mới là thước đo tầm vóc — mỗi gang bằng bốn inch, khoảng mười phân.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138